Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

沿袭

yán xí

to carry on as before

Phồn thể: 沿襲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to carry on as before
  • to follow (an old custom etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 沿 · 袭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả