Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

沿着

yán zhe

to go along

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go along
  • to follow

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 沿 · 着

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả