Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

沿岸

yán àn

coastal area

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • coastal area
  • littoral or riparian

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 沿 · 岸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả