Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

沿用

yán yòng

to continue to use (old methods)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to continue to use (old methods)
  • to apply as before
  • according to usage

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 沿 · 用

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả