Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

前沿

qián yán

(military) forward position

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (military) forward position
  • frontier; cutting-edge; forefront

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 前 · 沿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả