Chữ Hán
钍
tǔ
thorium
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- thorium
- thorium (chemistry)
Giản thể / Phồn thể
钍→釷
Thứ tự nét
钍Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
图tú
diagram, chart, map, picture
土tǔ
soil, earth
吐tǔ
to vomit, to spew out, to cough up
突tū
sudden, abrupt, unexpected
涂tú
to smear, to scribble, to daub
兔tù
rabbit, hare
徒tú
disciple, follower
途tú
way, road, path, journey, course