Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

徒

tú

disciple, follower

10 nétBộ thủ 彳Số 1778

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • disciple, follower
  • only, merely
  • in vain
  • surname Tu
  • (bound form) disciple; apprentice; believer; (derog.) wrongdoer (as in 騙徒|骗徒[pian4 tu2] "swindler" or 叛徒[pan4 tu2] "traitor" etc)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To walk 走 in someone's footsteps 彳

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

徒

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan