Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

教徒

jiào tú

disciple

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • disciple
  • follower of a religion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 教 · 徒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả