Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

徒步

tú bù

to be on foot

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be on foot

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 徒 · 步

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả