Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
徒步
Từ tiếng Trung
Lưu
徒步
tú bù
to be on foot
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to be on foot
Các chữ trong từ này
徒
tú
10 nét
disciple, follower
步
bù
7 nét
walk, stroll, pace, march
Từ thường dùng: 徒 · 步
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
徒刑
tú xíng
prison sentence
徒弟
tú dì
apprentice; disciple