Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

徒刑

tú xíng

prison sentence

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • prison sentence

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 徒 · 刑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả