Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
匪徒
Từ tiếng Trung
Lưu
匪徒
fěi tú
gangster
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
gangster
bandit
Các chữ trong từ này
匪
fěi
10 nét
bandits, robbers, gangsters
徒
tú
10 nét
disciple, follower
Từ thường dùng: 匪 · 徒
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
匪夷所思
fěi yí suǒ sī
unimaginable; outrageous; freakish