Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

匪

fěi

bandits, robbers, gangsters

10 nétBộ thủ 匚Số 2082

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bandits, robbers, gangsters
  • bandit
  • (literary) not

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

basket

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

匪

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan