Chữ Hán
匪
fěi
bandits, robbers, gangsters
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bandits, robbers, gangsters
- bandit
- (literary) not
Thứ tự nét
匪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan