Chữ Hán
匮
kuì
to lack
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to lack
- lacking, deficient
- exhausted
- empty
- surname Kui
Pinyin
kuìguì
Giản thể / Phồn thể
匮→匱
Thứ tự nét
匮Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
巨jù
large, huge, gigantic
匪fěi
bandits, robbers, gangsters
匡kuāng
to correct, to revise
匣xiá
case, coffer, small box
匠jiàng
artisan, craftsman, workman
匝zā
full circle
匦guǐ
chest, casket, small box
亏kuī
to lose, to fail
窥kuī
to peep, to spy on, to watch
魁kuí
chief, leader
奎kuí
a man's stride
夔kuí
one-legged monster
溃kuì
a flooding river
葵kuí
sunflower
盔kuī
helmet