Chữ Hán
窥
kuī
to peep, to spy on, to watch
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to peep, to spy on, to watch
- to peep
- to pry into
- variant of 窺|窥[kui1]
Giản thể / Phồn thể
窥→窺
Thứ tự nét
窥Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
穿chuān
to drill, to pierce
空kōng
hollow, empty, deserted, bare
穷qióng
poor, destitute
窝wō
cave, den, nest
穴xué
cave, den, hole
突tū
sudden, abrupt, unexpected
窗chuāng
window
窄zhǎi
narrow, tight
亏kuī
to lose, to fail
魁kuí
chief, leader
奎kuí
a man's stride
夔kuí
one-legged monster
溃kuì
a flooding river
葵kuí
sunflower
盔kuī
helmet
馈kuì
gift, present