Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

夔

kuí

one-legged monster

21 nétBộ thủ 夊Số 2857

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • one-legged monster
  • walrus
  • one-legged mountain demon of Chinese mythology
  • Chinese mythical figure who invented music and dancing
  • Chinese rain god

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A monster with a face, a nose 自, and one foot 夊

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

夔

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan