Chữ Hán
亏
kuī
to lose, to fail
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to lose, to fail
- loss, damages
- deficient
- to lose (money); to have a deficit
- to be deficient
Giản thể / Phồn thể
亏→虧
Bộ phận
Thứ tự nét
亏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan