Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

亏待

kuī dài

to treat sb unfairly

Phồn thể: 虧待

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to treat sb unfairly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 亏 · 待

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả