Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

亏损

kuī sǔn

deficit

Phồn thể: 虧損

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • deficit
  • (financial) loss

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 亏 · 损

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả