Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

吃亏

chī kuī

to suffer losses

Phồn thể: 喫虧

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to suffer losses
  • to come to grief
  • to lose out
  • to get the worst of it
  • to be at a disadvantage
  • unfortunately

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 吃 · 亏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả