Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

吃醋

chī cù

to feel jealous (esp. because of a rival in love or affection)

Phồn thể: 喫醋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to feel jealous (esp. because of a rival in love or affection)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 吃 · 醋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả