Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

醋

cù

vinegar

15 nétBộ thủ 酉Số 2075

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vinegar
  • jealousy, envy
  • jealousy (in love rivalry)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Aged 昔 wine 酉; wine gone sour

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

醋

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan