Chữ Hán
酢
cù
a toast to the host
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a toast to the host
- variant of 醋[cu4]
- toast to host by guest
Pinyin
cùzuò
Thứ tự nét
酢Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan