Chữ Hán
蹙
cù
to frown, to knit the brows
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to frown, to knit the brows
- distressed
- to knit (one's brows)
- wrinkled (of brows)
- to hesitate
Thứ tự nét
蹙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan