Chữ Hán
蹴
cù
to leap
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to leap
- to kick
- solemn
- carefully
- to tread on
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
To approach 就 in one leap 足; 足 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
蹴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan