Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

吃掉

chī diào

to eat up

Phồn thể: 喫掉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to eat up
  • to consume

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 吃 · 掉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả