Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

吃药

chī yào

to take medicine

Phồn thể: 喫藥

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take medicine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 吃 · 药

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả