Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

井

jǐng

well, mine shaft, pit

4 nétBộ thủ 二Số 1570

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • well, mine shaft, pit
  • Jing, one of the 28 constellations of Chinese astronomy
  • surname Jing
  • a well
  • CL:口[kou3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A mine or well

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

井

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan