Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

井冈山

jǐng gāng shān

Jinggang Mountains, in the Jiangxi-Hunan border region

Phồn thể: 井岡山

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Jinggang Mountains, in the Jiangxi-Hunan border region
  • see 井岡山市|井冈山市[Jing3 gang1 shan1 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 井 · 冈 · 山

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.