Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

冈

gāng

ridge or crest of hill

4 nétBộ thủ 冂Số 1974Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ridge or crest of hill
  • ridge
  • mound

Giản thể / Phồn thể

冈→岡

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

Simplified form of 岡, clouds 网 forming over a mountain 山

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

冈

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan