Chữ Hán
纲
gāng
program, outline
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- program, outline
- principle, guiding thread
- head rope of a fishing net
- guiding principle
- key link
Giản thể / Phồn thể
纲→綱
Thứ tự nét
纲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
刚gāng
hard, strong, tough
港gǎng
port, harbor, bay
钢gāng
steel
岗gǎng
post
冈gāng
ridge or crest of hill
杠gāng
pole, bar
缸gāng
earthen jug, crock, cistern
肛gāng
anus