Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

港

gǎng

port, harbor, bay

12 nétBộ thủ 氵Số 631

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • port, harbor, bay
  • Hong Kong
  • Hong Kong (abbr. for 香港[Xiang1 gang3])
  • surname Gang
  • harbor

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

港

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan