Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

港区

gǎng qū

Minato area of downtown Tokyo

Phồn thể: 港區

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Minato area of downtown Tokyo
  • port area

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 港 · 区

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả