Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

港湾

gǎng wān

bay serving as a harbor

Phồn thể: 港灣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bay serving as a harbor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 港 · 湾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả