Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
港口
Từ tiếng Trung
Lưu
港口
gǎng kǒu
port
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
port
harbor
Các chữ trong từ này
港
gǎng
12 nét
port, harbor, bay
口
kǒu
3 nét
mouth
Từ thường dùng: 港 · 口
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
港澳
gǎng ào
Hong Kong 香港[Xiang1 gang3] and Macao 澳門|澳门[Ao4 men2]
港元
gǎng yuán
Hong Kong dollar
港币
gǎng bì
Hong Kong currency; Hong Kong dollar
港台
gǎng tái
Hong Kong and Taiwan
港人
gǎng rén
Hong Kong person or people
港区
gǎng qū
Minato area of downtown Tokyo; port area
港湾
gǎng wān
bay serving as a harbor