Từ tiếng Trung
港人
gǎng rén
Hong Kong person or people
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Hong Kong person or people
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 港 · 人
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gǎng rén
Hong Kong person or people
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 港 · 人
Từ vựng