Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

巷

xiàng

alley, lane

9 nétBộ thủ 巳Số 2296

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • alley, lane
  • lane
  • alley

Bộ phận

Thứ tự nét

巷

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan