Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

姊

zǐ

elder sister

7 nétBộ thủ 女Số 2295

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • elder sister
  • old variant of 姊[zi3]
  • older sister
  • Taiwan pr. [jie3]

Bộ phận

Thứ tự nét

姊

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan