Chữ Hán
咨
zī
to inquire, to consult, to discuss
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to inquire, to consult, to discuss
- to plan
- variant of 諮|咨[zi1]
- used in 咨文[zi1 wen2]
- used in 咨嗟[zi1 jie1]
Giản thể / Phồn thể
咨→諮
Thứ tự nét
咨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
自zì
self
字zì
character, letter, symbol, word
子zi
son, child
资zī
wealth, property, capital
兹zī
now, here
仔zǐ
small thing, child
紫zǐ
purple, violet
姊zǐ
elder sister