Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

仔

zǐ

small thing, child

5 nétBộ thủ 亻Số 1384

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • small thing, child
  • young animal
  • variant of 崽[zai3]
  • (dialect) (bound form) young man
  • used in 仔肩[zi1 jian1]

Pinyin

zǐzǎizī

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person 亻 keeping watch over a child 子; 子 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

仔

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan