Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
牛仔
Từ tiếng Trung
Lưu
牛仔
niú zǎi
cowboy
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
cowboy
Các chữ trong từ này
牛
niú
4 nét
ox, cow, bull
仔
zǐ
5 nét
small thing, child
Từ thường dùng: 牛 · 仔
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
牛奶
niú nǎi
cow's milk; CL:瓶[ping2],杯[bei1]
牛肉
niú ròu
beef
牛顿
niú dùn
Newton (name); Sir Isaac Newton (1642-1727), British mathematician and physicist; newton…
牛津
niú jīn
Oxford (city in England)