Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

牛仔

niú zǎi

cowboy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cowboy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 牛 · 仔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả