Từ tiếng Trung
牛顿
niú dùn
Newton (name)
Phồn thể: 牛頓
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Newton (name)
- Sir Isaac Newton (1642-1727), British mathematician and physicist
- newton (SI unit of force)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 牛 · 顿
Từ vựng
Từ tiếng Trung
niú dùn
Newton (name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 牛 · 顿
Từ vựng