Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

牛奶

niú nǎi

cow's milk

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cow's milk
  • CL:瓶[ping2],杯[bei1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 牛 · 奶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ hē niú nǎi。

I drink milk.

wǒ ài hē niú nǎi。

I love drinking milk.