Từ tiếng Trung
仔细
zǐ xì
careful; attentive; cautious
Phồn thể: 仔細
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- careful; attentive; cautious
- to be careful; to look out
- (dialect) thrifty; frugal
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 仔 · 细
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.