Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

牛仔裤

niú zǎi kù

jeans

Phồn thể: 牛仔褲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • jeans
  • CL:條|条[tiao2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 牛 · 仔 · 裤

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả