Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
牛仔裤
Từ tiếng Trung
Lưu
牛仔裤
niú zǎi kù
jeans
Nghe
Phồn thể:
牛仔褲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
jeans
CL:條|条[tiao2]
Các chữ trong từ này
牛
niú
4 nét
ox, cow, bull
仔
zǐ
5 nét
small thing, child
裤
kù
12 nét
pants, trousers
Từ thường dùng: 牛 · 仔 · 裤
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
牛奶
niú nǎi
cow's milk; CL:瓶[ping2],杯[bei1]
牛肉
niú ròu
beef
牛顿
niú dùn
Newton (name); Sir Isaac Newton (1642-1727), British mathematician and physicist; newton…
牛仔
niú zǎi
cowboy
牛津
niú jīn
Oxford (city in England)