Từ tiếng Trung
咨询
zī xún
variant of 諮詢|咨询[zi1 xun2]
Phồn thể: 諮詢
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- variant of 諮詢|咨询[zi1 xun2]
- to inquire; to consult; to seek advice from
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 咨 · 询
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.