Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
姊姊
Từ tiếng Trung
Lưu
姊姊
zǐ zǐ
older sister
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
older sister
Taiwan pr. [jie3 jie5]
Các chữ trong từ này
姊
zǐ
7 nét
elder sister
姊
zǐ
7 nét
elder sister
Từ thường dùng: 姊 · 姊
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
姊妹
zǐ mèi
(older and younger) sisters; sister (school, city etc)