Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

姊姊

zǐ zǐ

older sister

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • older sister
  • Taiwan pr. [jie3 jie5]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 姊 · 姊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả