Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

姊妹

zǐ mèi

(older and younger) sisters

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (older and younger) sisters
  • sister (school, city etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 姊 · 妹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả