Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

巽

xùn

mild, modest, obedient

12 nétBộ thủ 巳Số 3740

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mild, modest, obedient
  • southeast
  • 5th of the 8 trigrams
  • to obey
  • one of the Eight Trigrams 八卦[ba1 gua4], symbolizing wood and wind

Bộ phận

Thứ tự nét

巽

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan