Chữ Hán
巽
xùn
mild, modest, obedient
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mild, modest, obedient
- southeast
- 5th of the 8 trigrams
- to obey
- one of the Eight Trigrams 八卦[ba1 gua4], symbolizing wood and wind
Thứ tự nét
巽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan