Chữ Hán
徕
lái
to entice, to solicit
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to entice, to solicit
- to encourage customers to come
- used in 招徠|招徕[zhao1 lai2]
Giản thể / Phồn thể
徕→徠
Thứ tự nét
徕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
很hěn
very, quite, much
得dé
to obtain, to get, to acquire
德dé
ethics, morality
往wǎng
to go, to depart
待dài
to entertain, to receive, to treat
微wēi
small, tiny, trifling
征zhēng
to summon, to recruit
徐xú
slowly, quietly, calmly
来lái
to arrive, to come, to return
莱lái
weed, goosefoot
赖lài
to depend on, to rely on
濑lài
current, rapids
癞lài
leprosy
涞lái
ripple
铼lái
rhenium
赉lài
to bestow, to confer