Chữ Hán
癞
lài
leprosy
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- leprosy
- scabies, mange
- shoddy
- scabies
- skin disease
Giản thể / Phồn thể
癞→癩
Thứ tự nét
癞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
来lái
to arrive, to come, to return
莱lái
weed, goosefoot
赖lài
to depend on, to rely on
濑lài
current, rapids
徕lái
to entice, to solicit
涞lái
ripple
铼lái
rhenium
赉lài
to bestow, to confer